Tu Phuong Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tứ Phương
21
进口笔数
0
出口笔数
$334.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306179308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HEX2PF |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | 824/11 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỨ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TU PHUONG EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14B Đường 71, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0938765335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $209.4K |
| 法国 | 1 | $32.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $19.4K |
| 土耳其 | 2 | $18.7K |
| 意大利 | 2 | $17.3K |
| 韩国 | 2 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.8K |
| 荷兰 | 1 | $165 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dober Import Export S.L. | 西班牙 | 7 | $209.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dober Import | 法国 | 1 | $32.6K | 其他护肤品 |
| Barros Laboratories Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $19.4K | 口腔卫生产品 |
| Dalan Kimya Endüstri A.Ş. | 土耳其 | 2 | $18.7K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Turati Idrofilo S.p.A. | 意大利 | 1 | $17.2K | 棉絮制品、皮肤清洁剂 |
| Humedic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.1K | 其他护肤品 |
| Yangjiang Wilong Scissors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 剪刀及刀片、家用手工工具 |
| BEAUTY SOLUTIONS LTD. | 美国 | 1 | $10.4K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Dober Import | 1 | $1.8K | 唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 口腔卫生产品 | BARROS LABORATORIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD. | 中国 | $357 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD. | 中国 | $450 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD. | 中国 | $600 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD. | 中国 | $960 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD | 中国 | $443 |
| 2025-08-08 | 剪刀及刀片 | YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD. | 中国 | $560 |