Tu Phuong Export Import Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tứ Phương

21
进口笔数
0
出口笔数
$334.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306179308
企查查编码QVN4HEX2PF
成立日期2008-11-04
联系地址824/11 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỨ PHƯƠNG
企业英文名称TU PHUONG EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14B Đường 71, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话0938765335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330610口腔卫生产品
560121棉絮制品
330410唇部化妆品
330510洗发剂
330590其他护发品
340111盥洗皂制品
330720个人除臭剂
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙7$209.4K
法国1$32.6K
澳大利亚6$19.4K
土耳其2$18.7K
意大利2$17.3K
韩国2$14.1K
中国1$10.5K
美国1$10.4K
克罗地亚1$1.8K
荷兰1$165

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dober Import Export S.L.西班牙7$209.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Dober Import法国1$32.6K其他护肤品
Barros Laboratories Pty Ltd澳大利亚6$19.4K口腔卫生产品
Dalan Kimya Endüstri A.Ş.土耳其2$18.7K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Turati Idrofilo S.p.A.意大利1$17.2K棉絮制品、皮肤清洁剂
Humedic Co., Ltd.韩国2$14.1K其他护肤品
Yangjiang Wilong Scissors Co., Ltd.中国1$10.5K剪刀及刀片、家用手工工具
BEAUTY SOLUTIONS LTD.美国1$10.4K其他护肤品、眼妆品
Dober Import1$1.8K唇部化妆品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18口腔卫生产品BARROS LABORATORIES PTY LTD澳大利亚$2.9K
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD.中国$357
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD中国$250
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD中国$356
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD.中国$450
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD.中国$600
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD.中国$960
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD中国$280
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO LTD中国$443
2025-08-08剪刀及刀片YANGJIANG WILONG SCISSORS CO.,LTD.中国$560

相关企业 · 同类产品

Tu Phuong Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →