Truong Sa Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG SA
1
进口笔数
176
出口笔数
$5.5K
进口金额
$873.5K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300968557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ300Y6V |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | (NR Đinh Phú Đông) xóm 5, thôn Lương, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SA |
| 企业英文名称 | TRUONG SA MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Đinh Phú Đông) xóm 5, thôn Lương, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973680131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $869.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jina Korea | 韩国 | 1 | $5.5K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $354.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $234.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 46 | $166.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.8K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他玻璃管、氧 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.2K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 金属表面酸洗制剂 | Jina Korea | 韩国 | $5.5K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 打字机色带 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-30 | 纤维素卫生纸卷 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-30 | 其他机器刀具 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 丙醇和异丙醇 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-06-30 | 纤维素卫生纸卷 | Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-06-27 | 金属复合垫圈 | Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-27 | 不锈钢管配件 | Cymax Vietnam Co., Ltd. | — | $268 |