Quoc Thinh Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư QUốC THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110577791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV10WQT |
| 成立日期 | 2023-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Nhàn, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ QUỐC THỊNH |
| 企业英文名称 | QUOC THINH TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0983037218 |
| 邮箱 | quocthinh.nb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 4 | $1.43M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| Pt Buana Utama Mestika Indah | 印度尼西亚 | 1 | $354.5K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-28 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $354.5K |
| 2024-01-23 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $366.0K |
| 2024-01-22 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $338.0K |
| 2024-01-21 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $384.0K |
| 2024-01-15 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $340.0K |