J & L Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU J & L
22
进口笔数
0
出口笔数
$208.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201562385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8TCG8D |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | Thửa đất 1791, tờ bản đồ số 4, Ấp Ngãi Thuận, Xã Thân Cửu Nghĩa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU J & L |
| 企业英文名称 | J & L IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1791, tờ bản đồ số 4, Ấp Ngãi Thuận, Xã Châu Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84976255111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $205.4K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Inks & Graphics Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $205.4K | 非黑印刷油墨、水泥添加剂 |
| Engyprint Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 黑色印刷墨水 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $33 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $47 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $839 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $238 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $839 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $224 |
| 2026-03-19 | 非黑印刷油墨 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 黑色印刷墨水 | UNION INKS & GRAPHICS PTE LTD | 新加坡 | $34 |