CONG TY TNHH THUONG MAI & KY THUAT PSD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$124.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502479617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3YKHVB |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu phố Bến Đình, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PSD |
| 企业英文名称 | PSD TRADING & TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0909163153 |
| 邮箱 | psd.tradingtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $124.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 3 | $106.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $657 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $657 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | OPTRONTEC VINA CO LTD BINH XUYEN BRANCH | 越南 | $23.9K |