Bao Minh Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BảO MINH PHáT
4
进口笔数
269
出口笔数
$48.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500615453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SGNF3X |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 02, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Ngõ 02, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0975336823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721491 | 矩形钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $31.8K |
| 中国 | 2 | $16.3K |
| 韩国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $877.2K |
| 比利时 | 1 | $77.3K |
| 日本 | 3 | $25.4K |
| 中国 | 3 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masakatsu Kozai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.9K | H型钢≥80mm |
| AMT Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Global Business Network Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.9K | 热轧花纹钢 |
| AMT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| AMT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12 | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 29 | $232.5K | 其他铝制品、铝制管件 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 48 | $140.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 50 | $111.7K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 23 | $96.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.8K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 32 | $80.8K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Jyuichiya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $55.6K | 二氧化碳、氧 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | H型钢≥80mm | Masakatsu Kozai Co., Ltd. | 日本 | $17.9K |
| 2026-02-25 | 其他钢棒 | AMT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-09-11 | 不锈钢管配件 | AMT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-09-11 | 不锈钢管配件 | AMT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-11 | 不锈钢管件 | AMT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢管件 | AMT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-09-11 | 不锈钢管配件 | AMT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-09-11 | 不锈钢管配件 | AMT CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2025-09-11 | 非不锈钢管件 | AMT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-09-11 | 不锈钢管配件 | AMT CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | L/T型钢≥80mm | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-04-13 | 焊接方钢管 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢板 | V HONEST CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 焊接方钢管 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-03-27 | 焊接钢管 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-27 | 焊接方钢管 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 焊接方钢管 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $405 |
| 2026-03-26 | 焊接方钢管 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $200 |