Bao Minh Phat Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BảO MINH PHáT

4
进口笔数
269
出口笔数
$48.1K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-09进口 $163 · 1 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $7.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-09进口 $163 · 1 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $10.7K · 7 笔2026-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $7.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500615453
企查查编码QVN9SGNF3X
成立日期2018-09-27
联系地址Số 12, Ngõ 02, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO MINH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, Ngõ 02, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0975336823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720810热轧花纹钢
721499其他钢棒
721633H型钢≥80mm
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
720852热轧钢板
721650其他钢材型材
720853热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
721633H型钢≥80mm
72085110mm以上热轧钢板
721114热轧钢扁平材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721491矩形钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$31.8K
中国2$16.3K
韩国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$877.2K
比利时1$77.3K
日本3$25.4K
中国3$25.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masakatsu Kozai Co., Ltd.日本1$17.9KH型钢≥80mm
AMT Co., Ltd.日本1$16.2K不锈钢管件、不锈钢管件
Global Business Network Co., Ltd.日本1$13.9K热轧花纹钢
AMT Co., Ltd.中国1$152不锈钢管件、非不锈钢管件
AMT Co., Ltd.韩国1$12其他钢铁制品、非不锈钢管件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Bingo Co., Ltd.越南29$232.5K其他铝制品、铝制管件
RK Engineering Co., Ltd.越南48$140.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Facility Hanoi Co., Ltd.越南50$111.7K其他钢铁制品、塑料管件
EBA Machinery Corporation越南23$96.3K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南10$82.8K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
V-Honest Co., Ltd.越南32$80.8K其他钢铁制品、热轧钢板
Jyuichiya Vietnam Co., Ltd.越南11$55.6K二氧化碳、氧
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南19$31.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南7$15.1K其他钢铁制品、焊接钢管
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南22$14.4K其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04H型钢≥80mmMasakatsu Kozai Co., Ltd.日本$17.9K
2026-02-25其他钢棒AMT CO LTD中国$16.2K
2025-09-11不锈钢管配件AMT CO LTD中国$1
2025-09-11不锈钢管配件AMT CO LTD中国$2
2025-09-11不锈钢管件AMT CO LTD中国$8
2025-09-11非不锈钢管件AMT CO LTD中国$3
2025-09-11不锈钢管配件AMT CO LTD中国$24
2025-09-11不锈钢管配件AMT CO LTD韩国$8
2025-09-11非不锈钢管件AMT CO LTD中国$8
2025-09-11不锈钢管配件AMT CO LTD中国$11

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23L/T型钢≥80mmVina Bingo Co., Ltd.越南$321
2026-04-13焊接方钢管MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-09镀锌钢板V HONEST CO LTD越南$671
2026-04-07热轧钢板Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-04-07热轧钢板Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-03-27焊接方钢管MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$323
2026-03-27焊接钢管MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$55
2026-03-27焊接方钢管MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-26焊接方钢管EBA MACHINERY CORP ORATION越南$405
2026-03-26焊接方钢管EBA MACHINERY CORP ORATION越南$200

相关企业 · 同类产品

Bao Minh Phat Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →