Vinalines Honda Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vinalines Honda Logistics Việt Nam
1
进口笔数
14
出口笔数
$927
进口金额
$481.0K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105899472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGUC5KR |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Phòng 209, tầng 2 toà nhà Ocean Park, Số 01 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALINES HONDA LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINALINES HONDA LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 209, tầng 2 toà nhà Ocean Park, Số 01 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02432222430 |
| 邮箱 | nha-ptm@vhl-logistics.com.vn |
| 传真 | 02437050117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 272.7738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $927 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $72.8K |
| 越南 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Motor Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $927 | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | 9 | $364.8K | 其他钢铁制品 | |
| Mazda Logistics Co., Ltd. | 日本 | 4 | $72.8K | 其他钢铁制品 |
| Mazda Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 非金属测试机 | HONDA MOTOR CO., LTD. | 日本 | $927 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $4.3K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $4.9K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $30.7K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $12.3K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $30.2K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $46.4K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $14.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $30.9K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $29.9K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MAZDA LOGISTICS CO.,LTD | — | $14.2K |