Hong An Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG âN VIệT NAM
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$108.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801213698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY6N9EB |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Khu dân cư Ninh Chấp 7, Phường Thái Học, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG ÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG AN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Ninh Chấp 7, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842203867223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $108.20M |
| 中国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $62.63M | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 42 | $45.09M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $213.0K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $130.3K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $61.0K | 其他钢铁结构体、高纯硅 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $52.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.9K | 无水氨、阀门龙头 |
| Hiuv Applied Materials Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他机器刀具 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $807 | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $796 |
| 2025-11-26 | 其他电路开关装置 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $31 |
| 2025-11-26 | 铜绕组线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $14 |
| 2025-11-26 | 铜绕组线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $258 |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $269 |
| 2025-11-26 | 铜绕组线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $7.9K |
| 2025-11-26 | 铜绕组线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $75 |
| 2025-10-28 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-26 | 其他钢铁制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $352 |