Southern Promotion Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Khuyến Học Phía Nam
7
进口笔数
93
出口笔数
$13.8K
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304132336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35DUM80 |
| 成立日期 | 2008-11-29 |
| 联系地址 | Lô B5-8 Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN KHUYẾN HỌC PHÍA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5-8 Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02836201088 |
| 邮箱 | inkhuyenhochcm@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844090 | 书籍装订机及零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.8K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
| 意大利 | 4 | $3.6K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.39M |
| 新加坡 | 15 | $373.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4961bd0091c5d74de90a73325fcf078c | 6 | $10.2K | ||
| d8e86578a4b4fe5a7c27e04d5a7371e1 | 1 | $3.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a33b47a2c813a868ce412fb6c19ab39b | 93 | $1.76M |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $84 |
| 2026-04-08 | 轴承零件 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $96 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | MECCANOTECNICA S P A | 越南 | $902 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | MECCANOTECNICA S P A | 越南 | $902 |
| 2026-04-08 | 轴承零件 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $96 |
| 2026-04-08 | 非螺纹垫圈 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $84 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | MECCANOTECNICA S P A | 越南 | $902 |
| 2026-04-07 | 轴承零件 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $96 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | MECCANOTECNICA S P A | 越南 | $902 |
| 2026-04-07 | 轴承零件 | MECCANOTECNICA S P A | 意大利 | $96 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cengage Learning Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |