MMP Corporation (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MMP CORPORATION (VIệT NAM)

148
进口笔数
26
出口笔数
$3.66M
进口金额
$74.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $893 · 1 笔2024-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $98.8K · 5 笔出口 $816 · 1 笔2024-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $966 · 1 笔2024-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $872 · 1 笔2024-07进口 $159.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $851 · 1 笔2024-11进口 $122.2K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $285.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $341.0K · 14 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $71.7K · 3 笔出口 $804 · 1 笔2025-04进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $792 · 1 笔2025-06进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.9K · 7 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-11进口 $263.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $322.4K · 12 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.5K · 5 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-04进口 $430.7K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $893 · 1 笔2024-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $98.8K · 5 笔出口 $816 · 1 笔2024-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $966 · 1 笔2024-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $872 · 1 笔2024-07进口 $159.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.4K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $851 · 1 笔2024-11进口 $122.2K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $285.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $341.0K · 14 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $71.7K · 3 笔出口 $804 · 1 笔2025-04进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $792 · 1 笔2025-06进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.9K · 7 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-11进口 $263.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $322.4K · 12 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.5K · 5 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-04进口 $430.7K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317592718
企查查编码QVNWGA80RU
成立日期2022-12-02
联系地址Phòng 18, Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MMP CORPORATION (VIỆT NAM)
企业英文名称MMP CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84981595651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
830520金属订书钉
392690其他塑料制品
842240包装机械
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料
392410塑料餐具
842290机械零件
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国113$3.54M
菲律宾10$32.9K
中国台湾1$28.5K
德国2$23.9K
意大利2$12.8K
瑞典10$11.5K
中国6$8.8K
瑞士1$3.6K
美国1$2.1K
芬兰1$723

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$74.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMP Corporation Ltd.泰国102$2.84M乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
MMP CORP LTD泰国11$709.6K乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Summit Strapping Corporation菲律宾10$32.9K其他塑料制品、聚丙烯塑料
JIA IN INDUSTRY CO LTD中国台湾1$28.5K机械零件、包装机械
Signode Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$28.0KPET塑料片材、机械零件
Josef Kihlberg AB瑞典10$11.5K气动工具零件、金属订书钉
HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国香港3$4.4K包装机械、其他机器刀具
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$3.2K包装机械、机械零件
SICK PTE. LTD.新加坡1$2.3K其他光学测量仪、其他测量仪器
Sekisui Jushi Corporation日本2$191已装配物镜、其他纸制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malpensa Plant Vietnam Co., Ltd.越南3$43.9K乙烯聚合物塑料、纸制卷轴
Lihit Lab Vietnam Inc.越南9$17.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南14$12.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品SUMMIT STRAPPING CORP ORATION菲律宾$733
2026-04-27其他塑料制品SUMMIT STRAPPING CORP ORATION菲律宾$733
2026-04-21其他塑料制品SUMMIT STRAPPING CORP ORATION菲律宾$244
2026-04-21其他塑料制品SUMMIT STRAPPING CORP ORATION菲律宾$244
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$20.0K
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$14.5K
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$5.1K
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$14.3K
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$15.6K
2026-04-13乙烯聚合物塑料MMP CORP LTD泰国$8.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07乙烯聚合物塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$1.8K
2026-04-07乙烯聚合物塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$1.8K
2026-04-03乙烯聚合物塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$1.8K
2026-03-28乙烯聚合物塑料MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-03-26乙烯聚合物塑料MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD越南$15.8K
2026-03-26乙烯聚合物塑料MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-03-25聚丙烯塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$215
2026-03-25乙烯聚合物塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$2.1K
2026-03-25其他塑料制品LIHIT LAB VIETNAM INC越南$215
2026-03-25乙烯聚合物塑料LIHIT LAB VIETNAM INC越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

MMP Corporation (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →