MMP Corporation (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMP CORPORATION (VIệT NAM)
148
进口笔数
26
出口笔数
$3.66M
进口金额
$74.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317592718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGA80RU |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Phòng 18, Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank, Số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMP CORPORATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MMP CORPORATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981595651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 113 | $3.54M |
| 菲律宾 | 10 | $32.9K |
| 中国台湾 | 1 | $28.5K |
| 德国 | 2 | $23.9K |
| 意大利 | 2 | $12.8K |
| 瑞典 | 10 | $11.5K |
| 中国 | 6 | $8.8K |
| 瑞士 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 芬兰 | 1 | $723 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MMP Corporation Ltd. | 泰国 | 102 | $2.84M | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MMP CORP LTD | 泰国 | 11 | $709.6K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Summit Strapping Corporation | 菲律宾 | 10 | $32.9K | 其他塑料制品、聚丙烯塑料 |
| JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.5K | 机械零件、包装机械 |
| Signode Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $28.0K | PET塑料片材、机械零件 |
| Josef Kihlberg AB | 瑞典 | 10 | $11.5K | 气动工具零件、金属订书钉 |
| HANGZHOU YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.4K | 包装机械、其他机器刀具 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 包装机械、机械零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Sekisui Jushi Corporation | 日本 | 2 | $191 | 已装配物镜、其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malpensa Plant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.9K | 乙烯聚合物塑料、纸制卷轴 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $17.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUMMIT STRAPPING CORP ORATION | 菲律宾 | $733 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SUMMIT STRAPPING CORP ORATION | 菲律宾 | $733 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SUMMIT STRAPPING CORP ORATION | 菲律宾 | $244 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SUMMIT STRAPPING CORP ORATION | 菲律宾 | $244 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | MMP CORP LTD | 泰国 | $8.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-28 | 乙烯聚合物塑料 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | MALPENSA PLANT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $215 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $215 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $2.1K |