Tan Nam Energy & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và NăNG LượNG TâN NAM
20
进口笔数
3
出口笔数
$119.1K
进口金额
$14.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-12-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102064700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV2BFAX |
| 成立日期 | 2006-08-24 |
| 联系地址 | Số 434 đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ NĂNG LƯỢNG TÂN NAM |
| 企业英文名称 | TAN NAM ENERGY AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 31 ngõ 6 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02485220933 |
| 邮箱 | Automationtdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $81.8K |
| 美国 | 4 | $18.6K |
| 土耳其 | 5 | $8.5K |
| 印度 | 4 | $7.1K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cre Technology Sarl | 法国 | 12 | $92.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| Murcal Inc. | 美国 | 2 | $7.7K | 速度表转速表、压力测量仪 |
| N Plus One Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.5K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| Basler Electric Co. | 美国 | 1 | $5.4K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| Veritek Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.8K | 1kVA以下变压器、1000伏以下电路保护器 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 电测仪表、电表 |
| Fuyansheng Electronic (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blackstone Techno Power Services | 菲律宾 | 3 | $14.8K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $11 |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | Cre Technology Sarl | 法国 | $11 |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $11 |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $4 |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $11 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | Cre Technology Sarl | 法国 | $289 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $6.8K |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | CRE TECHNOLOGY SARL | 法国 | $11 |
| 2025-12-19 | 自粘塑料片 | Cre Technology Sarl | 法国 | $4 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电力控制板 | BLACKSTONE TECHNO POWER SERVICES | 菲律宾 | $4.4K |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | BLACKSTONE TECHNO POWER SERVICES | 菲律宾 | $2.9K |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | Blackstone Techno Power Services | 菲律宾 | $5.0K |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | Blackstone Techno Power Services | 菲律宾 | $2.5K |