Tan Nam Energy & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và NăNG LượNG TâN NAM

20
进口笔数
3
出口笔数
$119.1K
进口金额
$14.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-12-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102064700
企查查编码QVNJV2BFAX
成立日期2006-08-24
联系地址Số 434 đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ NĂNG LƯỢNG TÂN NAM
企业英文名称TAN NAM ENERGY AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngách 31 ngõ 6 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话02485220933
邮箱Automationtdh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
903033电测仪表
903180其他测量仪器
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
8504311kVA以下变压器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国11$81.8K
美国4$18.6K
土耳其5$8.5K
印度4$7.1K
中国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cre Technology Sarl法国12$92.7K电力控制板、静止变流器
Murcal Inc.美国2$7.7K速度表转速表、压力测量仪
N Plus One Solutions Pte. Ltd.新加坡1$5.5K其他自动控制仪、电力控制板
Basler Electric Co.美国1$5.4K其他自动控制仪、高压继电器
Veritek Engineering Pvt. Ltd.印度2$4.8K1kVA以下变压器、1000伏以下电路保护器
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国1$2.0K电测仪表、电表
Fuyansheng Electronic (Fujian) Co., Ltd.中国1$1.0K通信设备、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blackstone Techno Power Services菲律宾3$14.8K电力控制板、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19自粘塑料片CRE TECHNOLOGY SARL法国$11
2025-12-19自粘塑料片Cre Technology Sarl法国$11
2025-12-19自粘塑料片CRE TECHNOLOGY SARL法国$11
2025-12-19自粘塑料片CRE TECHNOLOGY SARL法国$4
2025-12-19自粘塑料片CRE TECHNOLOGY SARL法国$11
2025-12-19电力控制板Cre Technology Sarl法国$289
2025-12-19电力控制板CRE TECHNOLOGY SARL法国$6.8K
2025-12-19电力控制板CRE TECHNOLOGY SARL法国$2.3K
2025-12-19自粘塑料片CRE TECHNOLOGY SARL法国$11
2025-12-19自粘塑料片Cre Technology Sarl法国$4

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24电力控制板BLACKSTONE TECHNO POWER SERVICES菲律宾$4.4K
2024-02-01电力控制板BLACKSTONE TECHNO POWER SERVICES菲律宾$2.9K
2023-12-13电力控制板Blackstone Techno Power Services菲律宾$5.0K
2023-12-13电力控制板Blackstone Techno Power Services菲律宾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Nam Energy & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →