S&B Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa S&B
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$203.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400767734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8DPBNX |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Lô CNSG-04-05, đường RD-04, Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA S&B |
| 企业英文名称 | S&B PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CNSG-04-05, đường RD-04, Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932379668 |
| 邮箱 | nhuasb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $203.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $74.0K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $63.4K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $44.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.2K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |