Bao Ngoc Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO NGọC
3
进口笔数
141
出口笔数
$601.8K
进口金额
$17.50M
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801207033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW37H248 |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO NGOC TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 268, khu phố 10, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968552400 |
| 邮箱 | thuanbich700@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $479.7K |
| 越南 | 1 | $122.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩洛哥 | 33 | $3.85M |
| 新加坡 | 27 | $2.58M |
| 西班牙 | 13 | $1.73M |
| 阿尔及利亚 | 7 | $1.13M |
| 德国 | 9 | $976.7K |
| 法国 | 2 | $768.8K |
| 土耳其 | 4 | $595.4K |
| 利比亚 | 6 | $592.2K |
| 阿联酋 | 5 | $578.7K |
| 北马其顿 | 3 | $561.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Virtue Shiva International Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $338.1K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Al Aqrab Food Stuff Trading LLC | 尼日利亚 | 1 | $141.6K | 芝麻籽、带壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 越南 | 1 | $122.1K | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $2.58M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 13 | $1.73M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Sahara Fruit Sarl Au | 摩洛哥 | 15 | $1.39M | 去壳腰果、其他肉桂花 |
| Sahara Fruit Sarl | 摩洛哥 | 6 | $888.2K | 去壳腰果、干椰子 |
| ML Nuts GmbH | 德国 | 7 | $742.3K | 去壳腰果 |
| FRU NUT SARL | 4 | $616.5K | 去壳腰果 | |
| Mega Nut Sarl | 摩洛哥 | 3 | $615.8K | 去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $595.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Gool Food Sarl | 摩洛哥 | 4 | $418.2K | 去壳腰果 |
| Agrico Trading B.V. | 荷兰 | 4 | $389.0K | 去壳腰果、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 带壳腰果 | AL AQRAB FOOD STUFF TRADING LLC | 尼日利亚 | $141.6K |
| 2025-05-24 | 带壳腰果 | VIRTUE SHIVA INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $338.1K |
| 2025-04-10 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 越南 | $122.1K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | FRU NUT SARL | — | $198.2K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | PULSBIO B V | — | $115.1K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | Agrico Trading B.V. | — | $109.1K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | Agrico Trading B.V. | — | $88.2K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | DAARNHOUWER & CO B V | 荷兰 | $107.8K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | FRU NUT SARL | — | $186.5K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | NEW FACTOR SPA | 意大利 | $89.0K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | BASSE & FRERES ALIMENTATION ORIENTALE 2013 INC. | — | $154.0K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | GOOL FOOD SARL | — | $187.2K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | AZ NUT SARL AU | — | $117.6K |