Dong Duong IDC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đông Dương Idc
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313676893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S3WYAA |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | 7/1 Đường Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG IDC |
| 企业英文名称 | DONG DUONG IDC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/1 Đường Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842833654214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $441 |
| 中国香港 | 1 | $240 |
| 泰国 | 1 | $220 |
| 美国 | 1 | $127 |
| 日本 | 1 | $36 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axelum Resources Corp. | 菲律宾 | 1 | $441 | 纯果糖、矿物加工机零件 |
| Kukkia Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $240 | 非热带木装饰品 |
| Evgenia Safatova | 泰国 | 1 | $220 | 10公斤以下便携电脑 |
| Vo Ha My | 美国 | 1 | $127 | 熏制虾类、混合香料 |
| Nichigan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36 | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 非热带木装饰品 | Kukkia Co. Ltd. | 中国香港 | $240 |
| 2024-12-12 | 竹制木制品 | Nichigan Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2024-01-06 | 熏制虾类 | VO HA MY | 美国 | $6 |
| 2024-01-06 | 混合香料 | VO HA MY | 美国 | $0 |
| 2024-01-06 | 熏制虾类 | VO HA MY | 美国 | $5 |
| 2024-01-06 | 其他食品制剂 | Vo Ha My | 美国 | $4 |
| 2024-01-06 | 其他果仁制品 | VO HA MY | 美国 | $15 |
| 2024-01-06 | 熏制虾类 | VO HA MY | 美国 | $2 |
| 2024-01-06 | 其他果仁制品 | VO HA MY | 美国 | $9 |
| 2024-01-06 | 熏制虾类 | VO HA MY | 美国 | $6 |