Truong Phat Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRườNG PHáT
119
进口笔数
0
出口笔数
$880.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201974450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBESDX45 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 46 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE AND TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 46 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0901568222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $428.4K |
| 柬埔寨 | 47 | $285.1K |
| 泰国 | 17 | $71.1K |
| 加蓬 | 1 | $30.7K |
| 玻利维亚 | 2 | $28.4K |
| 加纳 | 6 | $26.7K |
| 尼日利亚 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| May Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 55 | $336.5K | 冻鲶鱼片、其他粗加工木材 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $276.2K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $71.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | 其他玻璃制品、LED灯具 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangdong Younuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| M A Y IMPORT EXPORT CO.,LTD | 加蓬 | 1 | $30.7K | 6mm以上木材 |
| Guangdong HJH Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Guangdong Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 聚酯长丝织物 |
| Macle Logistics Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | M A Y IMPORT EXPORT CO.,LTD | 加蓬 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 6mm以上木材 | M A Y IMPORT EXPORT CO.,LTD | 加蓬 | $15.3K |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $263 |
| 2026-03-24 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINLIFA TRADING CO LTD | 中国 | $231 |