Long Hai Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị LONG HảI
71
进口笔数
0
出口笔数
$4.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40K7QVT |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Ki ốt 28, nhà HH2C, khu DVTH và NƠ Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ki ốt 28, nhà HH2C, khu DVTH và NƠ Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84908196901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $4.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YH Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.37M | 非不锈钢对焊管件、轴承座 |
| Xuzhou Yihang Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $837.0K | 轴承座、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $625.1K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $444.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Flying Bird Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Nanjing Huishang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.5K | 合金钢锻棒、无缝钢管 |
| Zhoupai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 锅炉零件 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $30.4K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-13 | 其他螺纹紧固件 | YH INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |