VIKIDO TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIKIDO
3
进口笔数
0
出口笔数
$103.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317735719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWWW7P1 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số 2 Thủy Lợi, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIKIDO |
| 企业英文名称 | VIKIDO SERVICES TRADING COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Thủy Lợi, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84359681373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $103.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $55.5K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $26.9K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $21.2K | 干香菇、干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 干香菇 | SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-10-29 | 干香菇 | SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-10-29 | 干香菇 | SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-29 | 干香菇 | SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-10-29 | 干木耳 | SANMENXIA MINHANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-08-19 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2024-07-18 | 干香菇 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-18 | 干香菇 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-07-18 | 干香菇 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $5.5K |