Pacific Business Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Thái Bình Dương
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$3.17M
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310153084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7TM53Y |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | 413/41/3/9A Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THỰC PHẨM THẢO DƯỢC THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/41/3/9A Lê Văn Quới, Khu phố 22, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842837673699 |
| 邮箱 | Pacificproductionco@gmail.com |
| 传真 | 028376739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200811 | 花生 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $146.2K |
| 韩国 | 1 | $130.6K |
| 以色列 | 1 | $121.2K |
| 美国 | 5 | $112.7K |
| 法国 | 3 | $69.4K |
| 圣卢西亚 | 2 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lei Chain | 3 | $694.2K | 去壳腰果 | |
| Ram Lei Stores | 3 | $529.8K | 去壳腰果 | |
| Lei Store | 3 | $472.2K | 去壳腰果 | |
| Mac General Trading Ltd. | 2 | $411.7K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Shiraz Tarabar Asia International Transport Co., Ltd. | 1 | $191.0K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Shirz Taraba Asia International Transport Co., Ltd. | 1 | $180.8K | 去壳腰果 | |
| INTE TRAD | 美国 | 4 | $101.2K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| TPIC Group Ltd. | 圣卢西亚 | 2 | $37.6K | 去壳腰果 |
| INTE - TRAD | 2 | $29.6K | 坚果及种子、其他加工水果 | |
| Inter Trade | 2 | $27.0K | 坚果及种子、果酱制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $1.7K |
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $4.7K |
| 2026-03-16 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $4.3K |
| 2026-03-16 | 其他加工水果 | INTE - TRAD | — | $2.8K |
| 2026-01-09 | 其他加工水果 | INTE - TRAD | — | $1.5K |
| 2026-01-09 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $5.0K |
| 2026-01-09 | 带壳夏威夷果 | INTE - TRAD | — | $2.8K |
| 2026-01-09 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $3.5K |
| 2026-01-09 | 坚果及种子 | INTE - TRAD | — | $3.1K |
| 2025-09-29 | 坚果及种子 | LINA | 法国 | $20.5K |