Khoa Ky Chuan Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA Kỹ CHUẩN ĐạI
14
进口笔数
1
出口笔数
$446.9K
进口金额
$895
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-05-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702656260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN505YW3R |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Ô 26 DC 13, đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KỸ CHUẨN ĐẠI |
| 企业英文名称 | KHOA KY CHUAN DAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 26 DC 13, đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862081387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $446.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $895 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $310.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 未装壳扬声器、玩具模型 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Shenzhen Qishunda Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 工业充气轮胎、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $895 | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 生铁颗粒 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-01-09 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-09 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN QISHUNDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $406 |
| 2024-04-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $282 |
| 2024-04-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $81 |
| 2024-04-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2024-04-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2024-04-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2024-04-25 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $8 |