Truong Hai XN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG HảI XN
30
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318062826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS08BU51 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 14 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HẢI XN |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI XN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 0921549100 |
| 邮箱 | truonghai.iecoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $73.0K |
| 美国 | 14 | $62.1K |
| 泰国 | 2 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexta s.r.o. | 德国 | 5 | $26.6K | 旋转排量泵、数控金属成形机 |
| V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.7K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| CIHN Inc. | 加拿大 | 3 | $16.2K | 非车用柴油机、旋转排量泵 |
| Yamato Machine Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 其他气泵、非数控铣床 |
| American Equipment Sales | 美国 | 3 | $12.8K | 非车用柴油机、360度挖掘机 |
| Daiwa Shokai | 日本 | 2 | $8.2K | 其他气泵、非数控钻床 |
| Lucky Co., LLC | 美国 | 2 | $8.2K | 非车用柴油机 |
| Nexta s.r.o. | 捷克 | 1 | $4.4K | 数控金属折弯机、其他钎焊机 |
| Kyoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Steffes Group, Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | C I HN INC | 美国 | $1.4K |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | BW WALDEN GROUP INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | LKQ CORP | 美国 | $1.3K |
| 2024-10-31 | 75-375千伏安柴油发电机 | TORANTA CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2024-10-31 | 其他电气开关 | TORANTA CORP ORATION | 日本 | $200 |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | LKQ CORP | 美国 | $1.2K |
| 2024-10-31 | 其他橡塑机械 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $2.2K |
| 2024-10-31 | 375kVA以上柴油发电机组 | WN PTY LTD | 美国 | $3.6K |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 其他钎焊机 | NEXTA S R O | 日本 | $1.3K |