Thien Phat Import Export Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU LIêN PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$952.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317218686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA6P5U5 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 57/8 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT IMPORT EXPORT DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262/26/74 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909090090 |
| 邮箱 | hoadonthienphat86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $952.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $658.4K | 玩具模型、婴儿车 |
| Shenzhen Gift Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $259.8K | 其他陶瓷洁具、车用照明信号装置 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-11-13 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-13 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-13 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-01 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-10-01 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 无缝钢管 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |