Sao Mai Engineering Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ASM
5
进口笔数
39
出口笔数
$10.0K
进口金额
$94.7K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2026-03-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315915272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A23M5X |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số 38/14 Đường TL 42, Khu Phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ASM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/14 Đường TL 42, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84368670673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $94.3K |
| 德国 | 1 | $470 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.8K | 机床零件附件、机床零件 |
| DSP Precision Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $955 | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $94.3K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $470 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $158 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $185 |
| 2023-10-12 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $436 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-03-09 | 磁铁及零件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-03-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-03-09 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-03-09 | 金属永磁体 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-06 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-06 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2026-03-06 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |