Tai Anh Timber Market Investment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Chợ Gỗ Tài Anh
6
进口笔数
0
出口笔数
$784.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700710111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKX7BC6 |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Xóm Tiền, Thôn Kỳ Vỹ, Xã Ninh Nhất, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CHỢ GỖ TÀI ANH |
| 企业英文名称 | TAI ANH TIMBER MARKET INVESTMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Lô C3, Cụm công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84983832345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 3 | $566.2K |
| 刚果(金) | 1 | $161.7K |
| 刚果(布) | 1 | $30.8K |
| 日本 | 1 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starweb Resources Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $566.2K | 其他粗加工木材 |
| Digifortis FZE | 阿联酋 | 1 | $161.7K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| Treemex Holz Im- und Export GmbH | 德国 | 1 | $30.8K | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 1 | $25.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他粗加工木材 | DIGIFORTIS FZE | 刚果(金) | $161.7K |
| 2023-05-27 | 6mm以上木材 | TREEMEX HOLZ IM UND EXPORT GMBH | 刚果(布) | $30.8K |
| 2023-04-17 | 前端装载机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP ORATION | 日本 | $25.6K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $2.9K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $916 |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $26.8K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $80.5K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $5.9K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $12.3K |
| 2023-02-22 | 其他粗加工木材 | STARWEB RESOURCES LTD | 中非 | $54.2K |