RDM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RDM VIệT NAM
51
进口笔数
1
出口笔数
$7.7K
进口金额
$5
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-04-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314320610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WNQ22A |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Goldstar, Số 217/4, đường Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RDM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RDM VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Goldstar, Số 217/4, đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903804389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 20 | $4.5K |
| 中国 | 38 | $1.4K |
| 越南 | 25 | $1.2K |
| 意大利 | 2 | $488 |
| 西班牙 | 1 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reggie Designs | 英国 | 43 | $5.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Reggie Designs Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.9K | 印刷标签 |
| REGGIE DESIGNS LTD | 新加坡 | 3 | $457 | 染色合成针织布、非棉针织背心 |
| Sidogras S.A. | 西班牙 | 1 | $78 | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| Reggie Designs | 中国 | 7 | $21 | 其他印刷品、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANS Clothing Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 窄幅弹性织物、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 男式毛料夹克 | REGGIE DESIGNS | 越南 | $80 |
| 2026-04-20 | 男式毛料夹克 | REGGIE DESIGNS | 越南 | $80 |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | REGGIE DESIGNS | 中国 | $50 |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | REGGIE DESIGNS | 中国 | $50 |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | REGGIE DESIGNS | 中国 | $40 |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | REGGIE DESIGNS | 中国 | $40 |
| 2026-03-30 | 化纤女式大衣 | REGGIE DESIGNS LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-30 | 染色合成针织布 | REGGIE DESIGNS LTD | 中国 | $27 |
| 2026-03-27 | 染色合成针织布 | REGGIE DESIGNS LTD | 意大利 | $338 |
| 2026-03-26 | 染色合成针织布 | REGGIE DESIGNS LTD | 中国 | $11 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 其他服装配件 | ANS CLOTHING LTD | 孟加拉国 | $5 |