PACCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pacco
1
进口笔数
255
出口笔数
$123.4K
进口金额
$477.1K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312959419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCG7264 |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | 98/31 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/31 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902422710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $123.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $477.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.4K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $121.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $45.9K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.0K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $35.3K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $32.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| T.T.T.I. Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 25 | $7.7K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他橡塑机械 | Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $123.4K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $297 |
| 2026-04-17 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH KBK VIET NAM (MST: 3702174348) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $494 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $168 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $208 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $131 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $154 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST: 3700716940) | 越南 | $733 |