Phuong Nam Viet Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 非彩色摄影胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế PHươNG NAM VIệT
88
进口笔数
3
出口笔数
$1.85M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-16
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317438480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0TPHWE |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | 156 Mễ Cốc, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM VIET MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Mễ Cốc, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935006547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.61M |
| 韩国 | 18 | $239.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Imaging Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.61M | 未曝光X射线胶片、非彩色摄影胶片 |
| Iray Korea Ltd. | 韩国 | 14 | $213.9K | X射线装置及零件、电离辐射装置 |
| CF Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.0K | 医用敷料 |
| Easym Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 医用敷料 |
| Iray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | X射线装置及零件、其他电视摄像机 |
| Wide Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $2.7K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Shenzhen JLD Display Expert Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iray Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $21.1K | X射线装置及零件、电离辐射装置 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | NICE IMAGING CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 非彩色摄影胶片 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2025-03-31 | 非彩色摄影胶片 | Iray Korea Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2024-02-05 | 非彩色摄影胶片 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $8.0K |