Phu Van Stationery Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VăN PHòNG PHẩM PHú VăN
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$22.84M
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702817704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA83WJQ |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Lô D, Ô số 2, Đường Huỳnh Thúc Kháng, KP 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM PHÚ VĂN |
| 企业英文名称 | PHU VAN STATIONERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Ô số 2, Đường Huỳnh Thúc Kháng, KP 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84917129199 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $22.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $17.92M | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $4.86M | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 10 | $53.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.3K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 焊接机零件 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-06-01 | 可调扳手 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-06-01 | 滚珠轴承 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-06-01 | 滚珠轴承 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-06-01 | 不可调扳手 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-06-01 | 其他电气开关 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-01 | 可互换钻具 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-06-01 | 1000伏以下灯座 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-06-01 | 其他橡胶带 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-06-01 | 钳子镊子 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $32 |