Dumico Vina International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 754 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DUMICO VINA
0
进口笔数
754
出口笔数
$0
进口金额
$49.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301108579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B0V659 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 44, Phố Mai Bang, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DUMICO VINA |
| 企业英文名称 | DUMICO VINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, Phố Mai Bang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84971893368 |
| 邮箱 | dungktdumico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 754 | $49.01M |
| 中国 | 2 | $969 |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $26.19M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 112 | $6.51M | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $6.49M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 178 | $6.15M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.71M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $396.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 66 | $295.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $77.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $54.9K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $50.3K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $599 |
| 2026-04-29 | 合金钢型材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $542 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $29 |