Dumico Vina International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 836 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DUMICO VINA

0
进口笔数
836
出口笔数
$0
进口金额
$49.35M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.23M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.23M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 20 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号2301108579
企查查编码QVN5B0V659
成立日期2019-11-11
联系地址Số 44, Phố Mai Bang, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DUMICO VINA
企业英文名称DUMICO VINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 44, Phố Mai Bang, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84971893368
邮箱dungktdumico@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
391740塑料管件
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
391739其他塑料管材
3506101kg以下胶粘剂
854449绝缘电线
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南836$49.35M
中国2$969

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南30$26.21M其他钢铁制品、其他铝制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南122$6.57M其他液化石油气、音频设备零件
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南84$6.51M其他钢铁制品、音频设备零件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南189$6.26M其他纸制品、瓦楞纸箱
Landmark International Co., Ltd.越南58$2.72M瓦楞纸箱、其他纸制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南114$430.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南69$309.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南47$106.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南38$105.9K木托盘、其他钢铁制品
Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$25.1K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$38
2026-07-31硬质PVC管Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$138
2026-07-31静止变流器Vonmax Industrial Co., Ltd.越南$67
2026-07-31阀门龙头Vonmax Industrial Co., Ltd.越南$53
2026-07-31油漆刷及滚筒Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$12
2026-07-31可调扳手Vonmax Industrial Co., Ltd.越南$5
2026-07-3120W以下线绕电阻器Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$31
2026-07-31气动直线发动机Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$790
2026-07-31其他钢铁制品Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$843
2026-07-31其他塑料制品Vonmax Industrial Co., Ltd.越南$192

相关企业 · 同类产品

Dumico Vina International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →