Viettom Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 718 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETTOM

8
进口笔数
718
出口笔数
$132.7K
进口金额
$1.43M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 14 笔2024-08进口 $965 · 4 笔出口 $46.0K · 17 笔2024-09进口 $121.1K · 1 笔出口 $43.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 21 笔2024-11进口 $399 · 1 笔出口 $59.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 14 笔2024-08进口 $965 · 4 笔出口 $46.0K · 17 笔2024-09进口 $121.1K · 1 笔出口 $43.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 21 笔2024-11进口 $399 · 1 笔出口 $59.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 65 笔

工商档案

企业注册号0316123897
企查查编码QVNTUN8EEF
成立日期2020-01-20
联系地址KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETTOM
企业英文名称VIETTOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Hoạt động thiết kế máy móc và thiết bị. Tư vấn và thiết kế khuôn mẫu, kiến trúc, mô hình, kỹ thuật của máy móc, thiết bị" (CPC 8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话81932811601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
848310传动轴及曲柄
482369纸制餐具
680422陶瓷磨轮
680430手工磨刀石
722240不锈钢型材
730300铸铁管材
730722不锈钢管件
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820810金属加工机刀
820291金属直锯条
741980其他铜制品
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$132.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本556$1.31M
越南63$74.7K
德国67$24.8K
法国17$5.4K
荷兰4$4.0K
英国6$2.7K
意大利3$1.3K
瑞典3$906
西班牙1$253
波兰1$242

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomras Co., Ltd.日本8$132.7K其他钢铁制品、金属加工机刀

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomras Co., Ltd.日本483$1.06M其他钢铁制品、其他铝制品
Hataly Co., Ltd.日本42$223.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Xometry Europe GmbH德国71$31.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Central Trade Japan Co., Ltd.日本32$28.4K机床零件、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南32$20.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南8$16.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOMRAS Co., Ltd.越南7$16.3K其他钢铁制品、其他铜制品
CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411)越南8$6.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Xometry Europe GmbH法国15$5.1K其他铝制品、其他塑料制品
Anastasiia Kostina德国8$916其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06其他钢铁制品TOMRAS CO LTD日本$171
2024-11-06其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$76
2024-11-06其他钢铁制品TOMRAS CO LTD日本$25
2024-11-06其他钢铁制品TOMRAS CO LTD日本$57
2024-11-06纸制餐具TOMRAS CO LTD日本$3
2024-11-06其他钢铁制品TOMRAS CO LTD日本$67
2024-09-20金属加工中心TOMRAS CO LTD日本$17.3K
2024-09-20金属加工中心TOMRAS CO LTD日本$13.8K
2024-09-20数控卧式车床TOMRAS CO LTD日本$20.8K
2024-09-20数控卧式车床TOMRAS CO LTD日本$69.2K

出口(共 718)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$57
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$139
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$133
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$488
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$194
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$139
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$32
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$133
2026-04-29其他钢铁制品Tomras Co., Ltd.日本$26

相关企业 · 同类产品

Viettom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →