INDECO STEEL TRADING CORP ORATION
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 热轧螺纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THéP INDECO
19
进口笔数
59
出口笔数
$7.32M
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-04-04
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313562014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V1P5FK |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà H&H, số 209 Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP INDECO |
| 企业英文名称 | INDECO STEEL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà H&H, số 209 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838549667 |
| 邮箱 | indecosaigon@indecosteel.com.vn |
| 传真 | +842838550063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $7.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $3.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 5 | $2.09M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 2 | $754.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 2 | $750.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $703.0K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 1 | $582.1K | 硅含量<99.99%、拷贝纸 |
| TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $550.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | 1 | $521.7K | 热轧钢卷、电动车 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $491.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 1 | $342.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $240.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | 59 | $3.26M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $408.1K |
| 2026-01-26 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $23.5K |
| 2026-01-26 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $93.2K |
| 2026-01-20 | 10mm以上热轧钢卷 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $172.5K |
| 2026-01-20 | 热轧钢卷 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $319.4K |
| 2026-01-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $307.3K |
| 2025-12-15 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $117.5K |
| 2025-12-15 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $433.2K |
| 2025-11-18 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-10-21 | 10mm以上热轧钢板 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $188.3K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $27.8K |
| 2025-04-04 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $55.3K |
| 2025-04-04 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $83.6K |
| 2025-04-04 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $27.4K |
| 2025-04-04 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $27.7K |
| 2025-03-11 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-03-11 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $18.6K |
| 2025-03-11 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-03-11 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-03-11 | 变形钢筋 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $5.2K |