Hai Duong Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU HảI DươNG
14
进口笔数
13
出口笔数
$108.3K
进口金额
$345.7K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-08-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801276031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CHV1BH |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Bịch Tây, Xã Nam Chính, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bịch Tây, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84943873886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $102.4K |
| 越南 | 4 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $328.5K |
| 加拿大 | 1 | $10.8K |
| 印度 | 1 | $3.2K |
| 新加坡 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $96 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 中国 | 9 | $72.8K | PVC涂层织物、二氧化硅 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $29.6K | 非泡沫塑料片、塑料衣着附件 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 美国 | 8 | $328.5K | 纤维纸板手提包、皮革随身盒 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 皮革箱包、塑纺容器 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 印度 | 1 | $3.2K | 皮革箱包、塑纺容器 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 皮革箱包、纸板箱盒 |
| Fitmay Handbag Factory Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 瓦楞纸板 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 越南 | $66 |
| 2023-09-08 | 瓦楞纸箱 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 越南 | $934 |
| 2023-08-15 | 聚酯短纤织物 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-08-15 | 印刷标签 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $156 |
| 2023-08-15 | 机织标签 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $896 |
| 2023-08-15 | 未印刷标签 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $34 |
| 2023-08-15 | 二氧化硅 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $68 |
| 2023-08-15 | 拉链零件 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $192 |
| 2023-08-15 | 合成纤维缝纫线 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $65 |
| 2023-08-15 | 聚乙烯袋 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $180 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $48 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $234 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $208 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 中国 | $48 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $208 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $507 |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $6.6K |
| 2023-08-30 | 其他塑纺箱盒 | FITMAY HANDBAG FACTORY LTD | 美国 | $702 |