An Son Electrical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện An Sơn
41
进口笔数
0
出口笔数
$371.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310802204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PG09A5 |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | 34-36 Đường DC6, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN AN SƠN |
| 企业英文名称 | AN SON ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34-36 Đường DC6, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84907991667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $352.0K |
| 中国台湾 | 3 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinkle International Co., Ltd. | 中国 | 29 | $259.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Dinkle International Ltd. | 中国香港 | 8 | $81.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| DINKLE ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $19.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Changsha Supmeter Technological Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Dinkle International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Beijing Spirit Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 高压继电器 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-26 | 电气装置零件 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $878 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $536 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 60伏以下继电器 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 电气装置零件 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-06-26 | 电气装置零件 | Dinkle International Ltd. | 中国 | $259 |