Thien Phu Ha Nam Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG THIêN PHú Hà NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700868176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2WU0F |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | KĐT Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG THIÊN PHÚ HÀ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KĐT Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84348747268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 带接头绝缘电线、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-06-26 | 乙烯聚合物废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2024-06-26 | 乙烯聚合物废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2024-06-26 | 聚合木燃料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2024-06-26 | 其他塑料废料 | Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $299 |