Golden Tiger Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TIGER VIệT NAM - CHI NHáNH Hồ CHí MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$43
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001256091-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85PQVJM |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Phòng 711, tầng 07, Tòa nhà SaiGon Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN TIGER VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | GOLDEN TIGER VIET NAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 711, tầng 07, Tòa nhà SaiGon Paragon, số 03 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKICORP (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $43 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | SKICORP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | SKICORP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | SKICORP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2024-07-29 | 非泡沫塑料片 | SKICORP (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14 |