Netdoor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NETDOOR VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$155.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109329258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A9YBCS |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Số nhà 50C ngõ 87 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NETDOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETDOOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50C ngõ 87 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842471061888 |
| 邮箱 | cuacuonsaoviet.288@gmail.com |
| 官网 | netdoor.com.vn |
| 传真 | 02435190120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 731511 | 滚子链 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $155.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Gaoyao District Jinli Town Zhongmao Hardware Decorative Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 家具锁、贱金属铰链 |
| Zhangzhou Xinma Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 电动绞车、其他塑料包装制品 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 电动绞车 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Huzhou DP Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 单相交流电机、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-04 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-05-04 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-04 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-27 | 滚子链 | — | 中国 | $15 |
| 2025-11-14 | 滚子链 | — | 中国 | $15 |
| 2025-10-27 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-27 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-14 | 电动绞车 | Zhangzhou Xinma Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 电动绞车 | Zhangzhou Xinma Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |