Gia Minh Minh Duc 2 Construction & Concrete Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Và Xây Dựng Gia Minh - Minh Đức 2
31
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201650819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE0GX4U |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Thôn 3 + Thôn 4, Xã Gia Minh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG GIA MINH - MINH ĐỨC 2 |
| 企业英文名称 | GIA MINH - MINH DUC 2 CONSTRUCTION AND CONCRETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thủy Minh, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02258607276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $4.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 8 | $1.52M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.08M | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $555.7K | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Tianjin Dalu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.1K | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.0K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Tianjin Huashi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170.8K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $78.8K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Harbin Bearing Group Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 矿物燃料成型机 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-01-26 | 金属切割锯 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-26 | 其他金属加工机床 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-09-08 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-06-30 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $105.7K |
| 2025-06-30 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-06-05 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $65.7K |
| 2025-06-05 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-06-05 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $49.2K |