LISEMCO 5 Mechanical & Construction Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và XâY DựNG LISEMCO 5

208
进口笔数
114
出口笔数
$6.54M
进口金额
$15.09M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-16
最近出口
39
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 1 笔2023-10进口 $258.2K · 3 笔出口 $1.24M · 5 笔2023-11进口 $105.0K · 4 笔出口 $866.7K · 2 笔2023-12进口 $59.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $133.2K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-03进口 $95.5K · 3 笔出口 $546.9K · 4 笔2024-04进口 $143.3K · 7 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-05进口 $105.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 4 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-07进口 $160.0K · 6 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-08进口 $94.4K · 9 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $22.0K · 4 笔出口 $790.9K · 5 笔2024-10进口 $171.9K · 4 笔出口 $98.3K · 4 笔2024-11进口 $364.6K · 2 笔出口 $364.5K · 3 笔2024-12进口 $475.3K · 8 笔出口 $172.1K · 3 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $748.4K · 4 笔2025-03进口 $369.6K · 11 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $514.5K · 13 笔出口 $436.8K · 8 笔2025-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $512.0K · 3 笔2025-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-07进口 $195.0K · 3 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-08进口 $22.5K · 4 笔出口 $2.11M · 3 笔2025-09进口 $88.5K · 4 笔出口 $1.17M · 5 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.24M · 3 笔2025-11进口 $94.7K · 3 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $106.7K · 3 笔2026-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 3 笔出口 $200.7K · 4 笔2026-04进口 $124.5K · 4 笔出口 $733.7K · 7 笔2026-05进口 $166.8K · 12 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-06进口 $976.8K · 21 笔出口 $270.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 1 笔2023-10进口 $258.2K · 3 笔出口 $1.24M · 5 笔2023-11进口 $105.0K · 4 笔出口 $866.7K · 2 笔2023-12进口 $59.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $357.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $133.2K · 3 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-03进口 $95.5K · 3 笔出口 $546.9K · 4 笔2024-04进口 $143.3K · 7 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-05进口 $105.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.1K · 4 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-07进口 $160.0K · 6 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-08进口 $94.4K · 9 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-09进口 $22.0K · 4 笔出口 $790.9K · 5 笔2024-10进口 $171.9K · 4 笔出口 $98.3K · 4 笔2024-11进口 $364.6K · 2 笔出口 $364.5K · 3 笔2024-12进口 $475.3K · 8 笔出口 $172.1K · 3 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $748.4K · 4 笔2025-03进口 $369.6K · 11 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $514.5K · 13 笔出口 $436.8K · 8 笔2025-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $512.0K · 3 笔2025-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $218.7K · 5 笔2025-07进口 $195.0K · 3 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-08进口 $22.5K · 4 笔出口 $2.11M · 3 笔2025-09进口 $88.5K · 4 笔出口 $1.17M · 5 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.24M · 3 笔2025-11进口 $94.7K · 3 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $106.7K · 3 笔2026-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.0K · 3 笔出口 $200.7K · 4 笔2026-04进口 $124.5K · 4 笔出口 $733.7K · 7 笔2026-05进口 $166.8K · 12 笔出口 $62.8K · 2 笔2026-06进口 $976.8K · 21 笔出口 $270.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108993610
企查查编码QVNEEC4E7T
成立日期2019-11-20
联系地址Phòng 904, toà nhà GELEX TOWER, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG LISEMCO 5
企业英文名称LISEMCO 5 MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 904, toà nhà GELEX TOWER, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84913202871
邮箱info@lisemco5.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
721650其他钢材型材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
730449不锈钢圆管
350699其他粘合剂≤1kg
721922不锈钢板材
841381其他泵和提升机
721633H型钢≥80mm

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
847410矿物处理机器
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
847490矿物加工机零件
731815钢铁螺钉螺栓
841990温控处理零件
391721乙烯聚合物硬管
730490无缝钢管
391890塑料地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$3.92M
澳大利亚65$1.24M
马来西亚25$1.07M
泰国5$120.5K
加拿大9$95.7K
德国3$41.6K
荷兰2$18.2K
意大利1$14.3K
土耳其2$6.0K
阿曼1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚47$6.07M
美国12$2.80M
中国10$1.34M
西班牙6$1.33M
日本2$825.1K
哈萨克斯坦2$746.9K
智利7$413.6K
加拿大9$361.1K
巴西1$238.0K
南非2$121.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLENCORE TECHNOLOGY PTY LIMITED澳大利亚56$1.09M矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国24$1.04M无缝钢管、不锈钢板材
Trepax Innovation Co., Ltd.泰国17$800.7K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Global Asia Material Co., Ltd.中国15$657.0K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd.中国8$415.5KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
LINATEX RUBBER PRODUCTS SDN. BHD.马来西亚9$377.3K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
Wuxi Rely Mechanical & Electrical Engineering Technology Co., Ltd.中国28$339.6K其他钢铁制品、不锈钢管件
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国3$158.7K激光机床、机床零件
Liberty Crown Metals Pte. Ltd.新加坡5$130.5KH型钢≥80mm、其他钢材型材
Glencore Technology Pty Ltd加拿大9$95.7K电力控制板、高铝耐火陶瓷

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLENCORE TECHNOLOGY PTY LIMITED澳大利亚38$3.76M钢制容器(>300升)、矿物处理机器
Glencore Technology Pty Ltd美国4$2.38M矿物加工机零件、钢制容器(>300升)
Metso Australia Pty Ltd澳大利亚3$2.11M泵零件、矿物加工机零件
Glencore Technology Pty Ltd中国6$1.30M钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Glencore Technology Pty Ltd西班牙4$1.15M温控处理零件
Metso USA Inc.美国4$418.1K泵零件、矿物加工机零件
Glencore Technology Pty Ltd智利7$413.6K矿物处理机器、钢制容器(>300升)
Glencore Technology Pty Ltd加拿大9$361.1K矿物处理机器、钢制容器(>300升)
Mincore Pty Ltd澳大利亚3$119.5K无缝钢管、气动直线发动机

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢板材JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$16.4K
2026-06-29不锈钢板材JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$54.0K
2026-06-29不锈钢板材JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$16.7K
2026-06-29不锈钢板材JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$73.1K
2026-06-27不锈钢圆棒JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$618
2026-06-27无缝钢管JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$947
2026-06-27无缝钢管JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$153
2026-06-27热轧合金钢板JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$8.1K
2026-06-27不锈钢圆棒JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$156
2026-06-27热轧合金钢板JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国$3.4K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16温控处理零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$89.0K
2026-06-09温控处理零件Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U.西班牙$86.4K
2026-06-08其他钢铁结构体MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST—$94.2K
2026-06-08其他钢铁结构体MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST—$532
2026-05-26其他钢铁结构体MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST—$62.8K
2026-05-21矿物处理机器ECHO BAY MINERALS COMPANY美国$0
2026-05-21矿物处理机器ECHO BAY MINERALS COMPANY美国$0
2026-05-21矿物处理机器ECHO BAY MINERALS COMPANY美国$0
2026-05-21矿物处理机器ECHO BAY MINERALS COMPANY美国$0
2026-05-21矿物处理机器ECHO BAY MINERALS COMPANY美国$0

相关企业 · 同类产品

LISEMCO 5 Mechanical & Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →