LISEMCO 5 Mechanical & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và XâY DựNG LISEMCO 5
208
进口笔数
114
出口笔数
$6.54M
进口金额
$15.09M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-16
最近出口
39
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108993610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEC4E7T |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Phòng 904, toà nhà GELEX TOWER, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG LISEMCO 5 |
| 企业英文名称 | LISEMCO 5 MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 904, toà nhà GELEX TOWER, Số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84913202871 |
| 邮箱 | info@lisemco5.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $3.92M |
| 澳大利亚 | 65 | $1.24M |
| 马来西亚 | 25 | $1.07M |
| 泰国 | 5 | $120.5K |
| 加拿大 | 9 | $95.7K |
| 德国 | 3 | $41.6K |
| 荷兰 | 2 | $18.2K |
| 意大利 | 1 | $14.3K |
| 土耳其 | 2 | $6.0K |
| 阿曼 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 47 | $6.07M |
| 美国 | 12 | $2.80M |
| 中国 | 10 | $1.34M |
| 西班牙 | 6 | $1.33M |
| 日本 | 2 | $825.1K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $746.9K |
| 智利 | 7 | $413.6K |
| 加拿大 | 9 | $361.1K |
| 巴西 | 1 | $238.0K |
| 南非 | 2 | $121.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLENCORE TECHNOLOGY PTY LIMITED | 澳大利亚 | 56 | $1.09M | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | 24 | $1.04M | 无缝钢管、不锈钢板材 |
| Trepax Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $800.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $657.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $415.5K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| LINATEX RUBBER PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 9 | $377.3K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Wuxi Rely Mechanical & Electrical Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $339.6K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.7K | 激光机床、机床零件 |
| Liberty Crown Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $130.5K | H型钢≥80mm、其他钢材型材 |
| Glencore Technology Pty Ltd | 加拿大 | 9 | $95.7K | 电力控制板、高铝耐火陶瓷 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLENCORE TECHNOLOGY PTY LIMITED | 澳大利亚 | 38 | $3.76M | 钢制容器(>300升)、矿物处理机器 |
| Glencore Technology Pty Ltd | 美国 | 4 | $2.38M | 矿物加工机零件、钢制容器(>300升) |
| Metso Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $2.11M | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Glencore Technology Pty Ltd | 中国 | 6 | $1.30M | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Glencore Technology Pty Ltd | 西班牙 | 4 | $1.15M | 温控处理零件 |
| Metso USA Inc. | 美国 | 4 | $418.1K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Glencore Technology Pty Ltd | 智利 | 7 | $413.6K | 矿物处理机器、钢制容器(>300升) |
| Glencore Technology Pty Ltd | 加拿大 | 9 | $361.1K | 矿物处理机器、钢制容器(>300升) |
| Mincore Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $119.5K | 无缝钢管、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不锈钢板材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-29 | 不锈钢板材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $54.0K |
| 2026-06-29 | 不锈钢板材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $16.7K |
| 2026-06-29 | 不锈钢板材 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $73.1K |
| 2026-06-27 | 不锈钢圆棒 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $618 |
| 2026-06-27 | 无缝钢管 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $947 |
| 2026-06-27 | 无缝钢管 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $153 |
| 2026-06-27 | 热轧合金钢板 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-27 | 不锈钢圆棒 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $156 |
| 2026-06-27 | 热轧合金钢板 | JIUJIANG GROUP CO., LIMITED | 中国 | $3.4K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 温控处理零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $89.0K |
| 2026-06-09 | 温控处理零件 | Thyssenkrupp Polysius Iberica S.A.U. | 西班牙 | $86.4K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁结构体 | MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST | — | $94.2K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁结构体 | MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST | — | $532 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁结构体 | MAKMAX AUSTRALIA PTY LTD ATF MMAX AUS UNIT TRUST | — | $62.8K |
| 2026-05-21 | 矿物处理机器 | ECHO BAY MINERALS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 矿物处理机器 | ECHO BAY MINERALS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 矿物处理机器 | ECHO BAY MINERALS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 矿物处理机器 | ECHO BAY MINERALS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 矿物处理机器 | ECHO BAY MINERALS COMPANY | 美国 | $0 |