Viet Hung Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$173.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402019274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFT8YAE |
| 成立日期 | 2015-08-17 |
| 联系地址 | Số 28, Thống Linh, Tổ 23, Khóm 3, Phường 11, Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ HÀNG HẢI VIỆT HƯNG-ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | VIET HUNG-DONG THAP MARITIME SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Thống Linh, Tổ 23, Khóm 3, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02773891119 |
| 邮箱 | dangvuongcvhhdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $173.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $173.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $832 |
| 2024-12-19 | 其他塑料片材 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2024-12-19 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $886 |