Phuong Nguyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG NGUYêN VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101592254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS2TADR |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Khu phố Trường An 1, Phường Hoài Thanh, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NGUYEN VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trường An 1, Phường Hoài Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải đảm bảo điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84977788432 |
| 邮箱 | banhtrangphuongnguyen@gmail.com |
| 官网 | banhtrangphuongnguyenl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T3 Global Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $2.6K | 带壳腰果、坚果及种子 |
| VMART | 越南 | 1 | $1.2K | 其他鲜果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $406 |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $528 |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $406 |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $406 |
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $528 |
| 2025-12-06 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $61 |
| 2025-12-06 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $61 |
| 2025-12-06 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $74 |
| 2025-12-06 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $74 |
| 2025-12-06 | 其他食品制剂 | T3 GLOBAL TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $61 |