Big Victory Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Đại Thắng Lợi
175
进口笔数
0
出口笔数
$10.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301441287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2CUMYX |
| 成立日期 | 1997-04-10 |
| 联系地址 | Lô Số 8, đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT ĐẠI THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | BIG VICTORYTRADING PRODUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Số 8, đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839553333 |
| 邮箱 | daithangloi1997@gmail.com |
| 官网 | www.dtl.vn |
| 传真 | 0839552222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $10.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBI (HK) Co., Ltd. | 中国 | 134 | $8.72M | 电动机及零件、滚珠轴承 |
| Ningbo Baodie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.69M | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Ningbo Elite International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $507.3K | 其他泵和提升机、阀门龙头 |
| Ningbo Navigator Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 变形聚酯单丝纱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 机械密封件 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-18 | 其他离心泵 | RBI (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |