Big Victory Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Đại Thắng Lợi

175
进口笔数
0
出口笔数
$10.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $746.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $287.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $601.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $393.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $308.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $386.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $368.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $646.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $287.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $601.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $139.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $393.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $363.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $308.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $392.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $386.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $368.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $646.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $746.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301441287
企查查编码QVNB2CUMYX
成立日期1997-04-10
联系地址Lô Số 8, đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT ĐẠI THẮNG LỢI
企业英文名称BIG VICTORYTRADING PRODUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Số 8, đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839553333
邮箱daithangloi1997@gmail.com
官网www.dtl.vn
传真0839552222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
850300电动机及零件
841370其他离心泵
841391泵零件
841490泵及压缩机零件
843049非自推进钻机
730451合金钢无缝管
853225纸塑固定电容器
730799其他钢铁管件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$10.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RBI (HK) Co., Ltd.中国134$8.72M电动机及零件、滚珠轴承
Ningbo Baodie Import & Export Co., Ltd.中国20$1.69M滚珠轴承、其他轴承
Ningbo Elite International Trading Co., Ltd.中国20$507.3K其他泵和提升机、阀门龙头
Ningbo Navigator Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.0K变形聚酯单丝纱、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$2.3K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$2.8K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$1.4K
2026-04-18机械密封件RBI (HK) CO LTD中国$640
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$6.7K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$3.4K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$3.0K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$3.4K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$5.6K
2026-04-18其他离心泵RBI (HK) CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Big Victory Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →