Minh Khang Garment Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他合成短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Minh Khang
204
进口笔数
195
出口笔数
$2.62M
进口金额
$5.83M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
63
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900878118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF5H6RW |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84977227755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $2.23M |
| 越南 | 47 | $344.0K |
| 韩国 | 11 | $33.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.5K |
| 中国香港 | 3 | $2.8K |
| 印度 | 2 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $2.23M |
| 韩国 | 22 | $1.38M |
| 澳大利亚 | 43 | $1.09M |
| 越南 | 22 | $567.3K |
| 新西兰 | 27 | $367.5K |
| 爱尔兰 | 3 | $176.1K |
| 英国 | 5 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EK Line Inc. | 中国 | 42 | $724.0K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Shanghai Oasis International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $184.7K | 染色聚酯布、染色人造纤维布 |
| Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.0K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Ekline Inc. | 美国 | 7 | $86.4K | 未印刷标签、印花聚酯布 |
| Shaoxing City Keqiao District Kachi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.7K | 染色聚酯布、棉割绒灯芯绒 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Shaoxing Ermi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.3K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Sesame Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $20.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Thinh Vuong Toan Cau Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekline Inc. | 美国 | 47 | $1.78M | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Sesame Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.03M | 女式化纤衬衫、女式合成纤维裤 |
| Glassons Australia | 澳大利亚 | 32 | $706.8K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| Just Group Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $317.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Glassons Ltd | 新西兰 | 18 | $307.6K | 女式棉裤、女式棉衬衫 |
| The Just Group | 澳大利亚 | 6 | $101.2K | 女式针织外套、化纤女式大衣 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 6 | $65.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 16 | $53.1K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Kimbyr Investments Ltd. | 新西兰 | 7 | $34.6K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 5 | $5.8K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 贱金属扣件 | EKLINE INC | 中国 | $58 |
| 2026-01-14 | 非金属塑料纽扣 | EKLINE INC | 中国 | $737 |
| 2026-01-14 | 其他合成短纤织物 | EKLINE INC | 中国 | $750 |
| 2026-01-14 | 非织造标签 | EKLINE INC | 中国 | $820 |
| 2026-01-14 | 机织花边(非化纤) | EKLINE INC | 中国 | $782 |
| 2026-01-14 | 棉机织布 | EKLINE INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 聚烯烃绳缆 | EKLINE INC | 中国 | $127 |
| 2026-01-14 | 聚烯烃绳缆 | EKLINE INC | 中国 | $30 |
| 2026-01-14 | 亚麻布<85% | EKLINE INC | 中国 | $832 |
| 2026-01-14 | 棉平纹布 | EKLINE INC | 中国 | $3.2K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 人造纤维连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $833 |
| 2026-04-13 | 女式棉制服装 | STYLE APPAREL | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 棉质连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 棉质连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 棉质连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 女式化纤裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 化纤连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 棉质连衣裙 | STYLE APPAREL | 美国 | $1.1K |