Minh Khang Garment Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Minh Khang

204
进口笔数
195
出口笔数
$2.62M
进口金额
$5.83M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
63
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.9K · 7 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $136.5K · 13 笔2023-11进口 $38.1K · 6 笔出口 $60.2K · 4 笔2023-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $57.1K · 14 笔2024-01进口 $132.4K · 11 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-10进口 $203.5K · 8 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-11进口 $146.5K · 11 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-12进口 $73.5K · 6 笔出口 $272.9K · 6 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $235.8K · 7 笔2025-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $170.6K · 6 笔2025-04进口 $113.7K · 6 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $184.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $106.8K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $195.6K · 4 笔2025-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-01进口 $53.5K · 4 笔出口 $129.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.9K · 7 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $24.9K · 1 笔出口 $136.5K · 13 笔2023-11进口 $38.1K · 6 笔出口 $60.2K · 4 笔2023-12进口 $30.3K · 1 笔出口 $57.1K · 14 笔2024-01进口 $132.4K · 11 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-10进口 $203.5K · 8 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-11进口 $146.5K · 11 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-12进口 $73.5K · 6 笔出口 $272.9K · 6 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $235.8K · 7 笔2025-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $170.6K · 6 笔2025-04进口 $113.7K · 6 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $184.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 3 笔2025-07进口 $26.9K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-08进口 $106.8K · 2 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-10进口 $26.6K · 2 笔出口 $195.6K · 4 笔2025-11进口 $36.6K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-01进口 $53.5K · 4 笔出口 $129.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900878118
企查查编码QVNTF5H6RW
成立日期2014-02-28
联系地址Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trúc Cầu, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84977227755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
551229丙烯酸机织物
480700复合纸板
960719其他拉链
481850纸质服装
551511聚酯粘胶混纺布
590320聚氨酯纺织物
600632染色合成针织布
960622金属纽扣
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
610469女式纺织裤
620439女式夹克
620290其他纺织大衣
620690其他女式衬衫
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$2.23M
越南47$344.0K
韩国11$33.0K
中国台湾1$4.5K
中国香港3$2.8K
印度2$142

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$2.23M
韩国22$1.38M
澳大利亚43$1.09M
越南22$567.3K
新西兰27$367.5K
爱尔兰3$176.1K
英国5$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EK Line Inc.中国42$724.0K染色合成针织布、染色聚酯布
Shanghai Oasis International Trading Co., Ltd.中国14$184.7K染色聚酯布、染色人造纤维布
Hangzhou Aohua Textile Co., Ltd.中国9$107.0K染色聚酯布、染色合成针织布
Ekline Inc.美国7$86.4K未印刷标签、印花聚酯布
Shaoxing City Keqiao District Kachi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$55.7K染色聚酯布、棉割绒灯芯绒
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国6$24.6K印刷标签、机织标签
Shaoxing Ermi Textile Technology Co., Ltd.中国9$21.3K染色聚酯布、聚酯机织物
Sesame Fashion Co., Ltd.韩国7$20.1K非织造标签、印刷标签
YKK Vietnam Co., Ltd.越南11$12.9K其他拉链、拉链零件
Thinh Vuong Toan Cau Co., Ltd.越南5$9.6K聚氨酯纺织物

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ekline Inc.美国47$1.78M女式化纤衬衫、女式化纤裤
Sesame Fashion Co., Ltd.韩国14$1.03M女式化纤衬衫、女式合成纤维裤
Glassons Australia澳大利亚32$706.8K女式棉裤、女式棉衬衫
Just Group Ltd.澳大利亚6$317.5K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Glassons Ltd新西兰18$307.6K女式棉裤、女式棉衬衫
The Just Group澳大利亚6$101.2K女式针织外套、化纤女式大衣
Namyang Delta Co., Ltd.越南6$65.3K印刷标签、非织造标签
Urban Outfitters, Inc.美国16$53.1K棉质连衣裙、女式棉裤
Kimbyr Investments Ltd.新西兰7$34.6K棉针织T恤及背心、女式棉裤
URBN UK Ltd.英国5$5.8K棉质连衣裙、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14贱金属扣件EKLINE INC中国$58
2026-01-14非金属塑料纽扣EKLINE INC中国$737
2026-01-14其他合成短纤织物EKLINE INC中国$750
2026-01-14非织造标签EKLINE INC中国$820
2026-01-14机织花边(非化纤)EKLINE INC中国$782
2026-01-14棉机织布EKLINE INC中国$2.4K
2026-01-14聚烯烃绳缆EKLINE INC中国$127
2026-01-14聚烯烃绳缆EKLINE INC中国$30
2026-01-14亚麻布<85%EKLINE INC中国$832
2026-01-14棉平纹布EKLINE INC中国$3.2K

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13化纤连衣裙STYLE APPAREL美国$1.1K
2026-04-13人造纤维连衣裙STYLE APPAREL美国$833
2026-04-13女式棉制服装STYLE APPAREL美国$1.0K
2026-04-13棉质连衣裙STYLE APPAREL美国$2.9K
2026-04-13棉质连衣裙STYLE APPAREL美国$4.2K
2026-04-13化纤连衣裙STYLE APPAREL美国$1.3K
2026-04-13棉质连衣裙STYLE APPAREL美国$3.4K
2026-04-13女式化纤裙STYLE APPAREL美国$5.4K
2026-04-13化纤连衣裙STYLE APPAREL美国$1.5K
2026-04-13棉质连衣裙STYLE APPAREL美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Garment Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →