Phuc An Khang Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Phúc An Khang
4
进口笔数
1
出口笔数
$73.2K
进口金额
$422
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313223999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC51MTJ0 |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | 179/30 Đường Trung Mỹ Tây 13, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT PHÚC AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC AN KHANG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179/30 Đường Trung Mỹ Tây 13, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842862722225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $73.1K |
| 印度 | 2 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $422 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineland Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.9K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Nantong Saint Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Crypton Pigments Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $24 | 染料颜料 |
| Rhytek Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $0 | 染料颜料、配制催干剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $422 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | FINELANDCHEMCO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 染料颜料 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $422 |