Matex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Matex Việt Nam
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$655.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313723769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V8EH1B |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 7 đường số 7, khu dân cư Tấn Trường, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường số 5, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84977995171 |
| 邮箱 | quyen.dang@matexvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $498.8K |
| 越南 | 87 | $156.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matex Co., Ltd. | 日本 | 104 | $498.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Matex Co., Ltd. | 越南 | 63 | $149.8K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $6.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 不锈钢废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $178 |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 不锈钢废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $178 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MATEX CO LTD | 日本 | $147 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MATEX CO LTD | 日本 | $287 |