Matex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Matex Việt Nam

0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$697.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313723769
企查查编码QVN6V8EH1B
成立日期2016-03-31
联系地址7 đường số 7, khu dân cư Tấn Trường, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATEX VIỆT NAM
企业英文名称MATEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 đường số 5, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84977995171
邮箱quyen.dang@matexvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731823钢铆钉
741539其他铜制品
720421不锈钢废料
720430镀锡钢废料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$540.2K
越南88$156.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matex Co., Ltd.日本111$540.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Matex Co., Ltd.越南63$149.8K其他铜制品、其他钢铁制品
Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co.越南25$7.0K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Matex Co., Ltd.日本$5.5K
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$697
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$74
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$705
2026-06-30其他钢铁制品Matex Co., Ltd.日本$259
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$449
2026-06-30其他钢铁制品Matex Co., Ltd.日本$44
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$254
2026-06-30其他铝制品Matex Co., Ltd.日本$906
2026-06-30其他钢铁制品Matex Co., Ltd.日本$140

相关企业 · 同类产品

Matex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →