Viet Nam Construction on Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105798925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEJC49M |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION ON MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Điểm X3, thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842435522266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $129.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aopai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.4K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Taizhou Bison Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 土壤机械零件、火花点火发电机组 |
| Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $57 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他风扇 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $494 |
| 2024-12-04 | 电动手钻 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $627 |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $676 |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $421 |
| 2024-12-04 | 电动手锯 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $631 |
| 2024-12-04 | 其他风扇 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $637 |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $545 |
| 2024-12-04 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG AOPAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |