Phuc An Commercial Investment and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ARS
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107584622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2TNANV |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 10A, ngõ 143/74/57, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ARS |
| 企业英文名称 | ARS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10A, ngõ 143/74/57, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988537722 |
| 邮箱 | contactars23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.0K |
| 泰国 | 4 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medikit Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 医用导管、塑料卷轴 |
| a4ae1f8bcde712d0c07049eda4e23038 | 4 | $4.0K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MEDIKIT VIET NAM | 泰国 | $11 |
| 2025-01-10 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MEDIKIT VIET NAM | 泰国 | $93 |
| 2024-12-31 | 窗式/壁挂空调 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2024-12-31 | 窗式/壁挂空调 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-05-28 | 非窗式空调机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MEDIKIT VIET NAM | 泰国 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 非窗式空调机 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-12 | 非窗式空调机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MEDIKIT VIET NAM | 泰国 | $180 |
| 2024-04-12 | 非窗式空调机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MEDIKIT VIET NAM | 泰国 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 非窗式空调机 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-04-01 | 非窗式空调机 | MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |