Toan Viet Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 832 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Toàn Việt
832
进口笔数
0
出口笔数
$99.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305426000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTACT4SY |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | Lô A5-9, Khu A5, Đường N3&D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TOÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN VIET PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5-9, Khu A5, Đường N3&D2, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837190523 |
| 邮箱 | giaytoanviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 420 | $51.05M |
| 中国 | 221 | $26.31M |
| 马来西亚 | 98 | $15.37M |
| 日本 | 24 | $2.64M |
| 印度 | 23 | $1.58M |
| 韩国 | 19 | $995.3K |
| 中国台湾 | 19 | $563.1K |
| 芬兰 | 4 | $228.4K |
| 新西兰 | 1 | $200.0K |
| 瑞典 | 3 | $195.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Pacific Paperboard Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 311 | $37.66M | 多层涂布纸板、无机涂布纸 |
| XSD International Paper Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 96 | $15.07M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 113 | $13.78M | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 55 | $7.01M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $4.59M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 20 | $3.42M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 32 | $3.30M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Hokuetsu Corp. | 日本 | 23 | $2.62M | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 17 | $2.12M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Mehali Papers Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.58M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 832)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $54.9K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $160.6K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $160.6K |
| 2026-04-23 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $54.9K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $72.7K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $95.5K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $71.1K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN BHD | 马来西亚 | $71.1K |