MES Vietnam Production, Trading & Engineering Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Mes Việt Nam
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$565.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104968412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EW3KEJ |
| 成立日期 | 2010-11-04 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 255 Đường Nguyễn Khang (tổ 31), Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MES PRODUCTION TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Ngách 78/3, Phố Duy Tân, Tổ 17, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842433120758 |
| 邮箱 | infor@mesengineering.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 681490 | 云母制品 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $564.7K |
| 老挝 | 1 | $440 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 35 | $375.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 30 | $189.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $440 | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $255 |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $223 |
| 2026-03-27 | 电热器具零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $175 |
| 2026-03-27 | 泵及压缩机零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-27 | 自动控制仪器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $592 |
| 2026-03-27 | 电热器具零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 合金钢焊管 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $460 |