MES Vietnam Production, Trading & Engineering Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Mes Việt Nam

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$565.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0104968412
企查查编码QVN9EW3KEJ
成立日期2010-11-04
联系地址Số 22, Ngõ 255 Đường Nguyễn Khang (tổ 31), Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MES VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MES PRODUCTION TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, Ngách 78/3, Phố Duy Tân, Tổ 17, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842433120758
邮箱infor@mesengineering.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841430制冷压缩机
848180阀门龙头
853710电力控制板
85012037.5W以上交直流电机
681490云母制品
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
680520纸基研磨料
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$564.7K
老挝1$440

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南35$375.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南30$189.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝1$440其他塑料制品、其他玻璃制品

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27阀门龙头HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$255
2026-03-27纸基研磨料HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$222
2026-03-27纸基研磨料HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$334
2026-03-27阀门龙头HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$223
2026-03-27电热器具零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$175
2026-03-27泵及压缩机零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$261
2026-03-27自动控制仪器HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$48
2026-03-27其他塑料制品HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$592
2026-03-27电热器具零件HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.0K
2026-03-27合金钢焊管HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$460

相关企业 · 同类产品

MES Vietnam Production, Trading & Engineering Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →