Tam Da Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghệ Tam Đa
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$215.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102019507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ12UF1S |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | Số 57 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TAM ĐA |
| 企业英文名称 | tam da technology company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84913317806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $215.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 52 | $122.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $60.1K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $32.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $756 | 金属加工机刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-18 | 其他泡沫塑料 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $16 |