Quang Phuc Synthetic Plastics & Yarn Fiber Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 合成纤维废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU Xơ SợI Và NHựA TổNG HợP QUảNG PHúC
49
进口笔数
6
出口笔数
$537.9K
进口金额
$101.8K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2023-12-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317152594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JPDKP8 |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | 125/32 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU XƠ SỢI VÀ NHỰA TỔNG HỢP QUẢNG PHÚC |
| 企业英文名称 | QUANG PHUC SYNTHETIC PLASTICS AND YARN FIBER MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/32 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84966227279 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $537.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $101.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $429.5K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $108.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-13 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-20 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-12-20 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-12-19 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-19 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-18 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-18 | 其他塑料废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-29 | 乙烯聚合物废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-29 | 乙烯聚合物废料 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-12-13 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-12-02 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-12-02 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-12-01 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-12-01 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-11-30 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2023-11-30 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-30 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2023-11-30 | 乙烯聚合物废料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.7K |