Atronics Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ATRONICS

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$527.9K
出口金额
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315792013
企查查编码QVN99014QF
成立日期2019-07-16
联系地址32 Đường 13, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ATRONICS
企业英文名称ATRONICS ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06 Đường Số 6, KDC Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84901391099
邮箱info@atronics.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
271019非轻质石油
731824非螺纹钢销
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$527.6K
加拿大1$276

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南46$486.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Saigon Precision Co., Ltd.越南25$17.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南17$13.8K存储单元、静止变流器
Aceso Dental Laboratory Co., Ltd.越南1$3.5K其他塑料制品、牙科造型制剂
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南1$3.5K牙科造型制剂、可互换钻具
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$2.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Staci Corp Dba Vexos加拿大1$276其他橡塑机械、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$336
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-04塑料包装箱VEXOS VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$589
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$364
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-04塑料包装箱VEXOS VIETNAM CO LTD越南$482
2026-04-04非瓦楞折叠盒VEXOS VIETNAM CO LTD越南$184

相关企业 · 同类产品

Atronics Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →