Atronics Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ATRONICS
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$527.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315792013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99014QF |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 32 Đường 13, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ATRONICS |
| 企业英文名称 | ATRONICS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Đường Số 6, KDC Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901391099 |
| 邮箱 | info@atronics.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $527.6K |
| 加拿大 | 1 | $276 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $486.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 25 | $17.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.8K | 存储单元、静止变流器 |
| Aceso Dental Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Staci Corp Dba Vexos | 加拿大 | 1 | $276 | 其他橡塑机械、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-04 | 塑料包装箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-04 | 塑料包装箱 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-04 | 非瓦楞折叠盒 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |